Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解毒薬
[Giải Độc Dược]
げどくやく
🔊
Danh từ chung
thuốc giải độc
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
毒
Độc
độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý
薬
Dược
thuốc; hóa chất
Từ liên quan đến 解毒薬
解毒剤
げどくざい
thuốc giải độc