解止 [Giải Chỉ]
かいし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Luật
chấm dứt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Luật
chấm dứt