Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解放感
[Giải Phóng Cảm]
開放感
[Khai Phóng Cảm]
かいほうかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác tự do
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
開
Khai
mở; mở ra