解凝剤 [Giải Ngưng Tề]
かいぎょうざい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
⚠️Từ hiếm
chất hòa tan
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
⚠️Từ hiếm
chất hòa tan