Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解像
[Giải Tượng]
かいぞう
🔊
Danh từ chung
độ phân giải
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung