解け合う [Giải Hợp]

解合う [Giải Hợp]

とけあう

Động từ Godan - đuôi “u”Tự động từ

hiểu nhau

Động từ Godan - đuôi “u”Tự động từ

hủy bỏ hợp đồng

🔗 解け合い