角速度一定 [Giác Tốc Độ Nhất Định]
かくそくどいってい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tốc độ góc không đổi; CAV
🔗 線速度一定
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tốc độ góc không đổi; CAV
🔗 線速度一定