Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
角速度
[Giác Tốc Độ]
かくそくど
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
vận tốc góc
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ