角質落とし [Giác Chất Lạc]
角質落し [Giác Chất Lạc]
かくしつおとし
Danh từ chung
tẩy tế bào chết; làm sạch da
🔗 角質・かくしつ
Danh từ chung
tẩy tế bào chết; làm sạch da
🔗 角質・かくしつ