Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
角膜銀行
[Giác Mô Ngân Hành]
かくまくぎんこう
🔊
Danh từ chung
ngân hàng mắt
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc
膜
Mô
màng
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng