Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
角膜移植
[Giác Mô Di Thực]
かくまくいしょく
🔊
Danh từ chung
ghép giác mạc
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc
膜
Mô
màng
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
植
Thực
trồng