Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
角膜反射
[Giác Mô Phản Xạ]
かくまくはんしゃ
🔊
Danh từ chung
phản xạ giác mạc
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc
膜
Mô
màng
反
Phản
chống-
射
Xạ
bắn; chiếu sáng