角膜上皮 [Giác Mô Thượng Bì]
かくまくじょうひ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
biểu mô giác mạc
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
biểu mô giác mạc