Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
角縁眼鏡
[Giác Duyên Nhãn Kính]
つのぶちめがね
🔊
Danh từ chung
kính gọng sừng
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
眼
Nhãn
nhãn cầu
鏡
Kính
gương