Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
角測量
[Giác Trắc Lượng]
かくそくりょう
🔊
Danh từ chung
đo góc
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán