Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
角栓
[Giác Xuyên]
かくせん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
mụn đầu đen
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc
栓
Xuyên
nút; chốt