角振動数 [Giác Chấn Động Số]
かくしんどうすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý; điện, kỹ thuật điện
tần số góc
🔗 角周波数
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý; điện, kỹ thuật điện
tần số góc
🔗 角周波数