Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
角変位
[Giác 変 Vị]
かくへんい
🔊
Danh từ chung
dịch chuyển góc
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài