Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
角取り
[Giác Thủ]
かくとり
🔊
Danh từ chung
bắt tượng
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc
取
Thủ
lấy; nhận