角化 [Giác Hóa]
かくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
sừng hóa; hóa sừng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
sừng hóa; hóa sừng