角に切る [Giác Thiết]
かくにきる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
cắt thành hình vuông
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
バターナッツかぼちゃは1インチ角に切ります。
Cắt bí ngô Butternut thành những miếng vuông một inch.