角が立つ [Giác Lập]

かどがたつ
つのがたつ

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “tsu”

⚠️Thành ngữ

gây xúc phạm; tạo cảm giác khó chịu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれとおりのかくっていた。
Anh ấy đã đứng ở góc phố.