Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観音菩薩
[観 Âm Bồ Tát]
觀音菩薩
[Quan Âm Bồ Tát]
かんのんぼさつ
🔊
Danh từ chung
Quan Âm
🔗 観音; 観世音
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
菩
Bồ
loại cỏ; cây thiêng
薩
Tát
cứu rỗi; Phật
觀
Quan
quan điểm; diện mạo