Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観音経
[観 Âm Kinh]
かんのんぎょう
🔊
Danh từ chung
Kinh Quán Âm
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc