Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観音堂
[観 Âm Đường]
かんのんどう
🔊
Danh từ chung
đền thờ Kannon
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
堂
Đường
phòng công cộng; sảnh