Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観覧席
[観 Lãm Tịch]
かんらんせき
🔊
Danh từ chung
ghế ngồi; khán đài
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
覧
Lãm
xem xét; nhìn
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp