Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観覧券
[観 Lãm Khoán]
かんらんけん
🔊
Danh từ chung
vé vào cửa
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
覧
Lãm
xem xét; nhìn
券
Khoán
vé