Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観血的
[観 Huyết Đích]
かんけつてき
🔊
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực:
Y học
phẫu thuật
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
血
Huyết
máu
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ