Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観相術
[観 Tương Thuật]
かんそうじゅつ
🔊
Danh từ chung
thuật xem tướng
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật