Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観桜会
[観 桜 Hội]
かんおうかい
🔊
Danh từ chung
tiệc ngắm hoa anh đào
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
桜
hoa anh đào
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia