Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観掌術
[観 Chưởng Thuật]
かんしょうじゅつ
🔊
Danh từ chung
thuật xem chỉ tay
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
掌
Chưởng
lòng bàn tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật