Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観察的研究
[観 Sát Đích Nghiên Cứu]
かんさつてきけんきゅう
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu quan sát
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
察
Sát
đoán; phán đoán
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu