観察日記 [観 Sát Nhật Kí]
かんさつにっき
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
nhật ký quan sát (thiên nhiên, v.v.)
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
nhật ký quan sát (thiên nhiên, v.v.)