観察力 [観 Sát Lực]
かんさつりょく
Danh từ chung
khả năng quan sát
JP: 彼は観察力が鋭い。
VI: Anh ấy có khả năng quan sát tinh tường.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女は観察力が鋭いので、写真家として優れている。
Cô ấy có khả năng quan sát tốt nên rất xuất sắc trong nghề nhiếp ảnh.