Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観光資源
[観 Quang Tư Nguyên]
かんこうしげん
🔊
Danh từ chung
điểm du lịch
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
資
Tư
tài sản; vốn
源
Nguyên
nguồn; gốc