観光立県 [観 Quang Lập Huyền]
かんこうりっけん
Danh từ chung
biến một tỉnh thành điểm đến du lịch; tỉnh thúc đẩy du lịch
Danh từ chung
biến một tỉnh thành điểm đến du lịch; tỉnh thúc đẩy du lịch