Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観光庁
[観 Quang Sảnh]
かんこうちょう
🔊
Danh từ chung
Cơ quan Du lịch Nhật Bản
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
庁
Sảnh
văn phòng chính phủ