観光ビザ [観 Quang]
かんこうビザ
Danh từ chung
visa du lịch
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
観光ビザなら持ってるよ。
Tôi có visa du lịch.
観光ビザを取りたいのですが。
Tôi muốn xin visa du lịch.
私は観光ビザを持っています。
Tôi đang có visa du lịch.
ビザを観光から商用に替えられますか。
Tôi có thể đổi visa từ du lịch sang thương mại không?