Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観光バー
[観 Quang]
かんこうバー
🔊
Danh từ chung
quán bar du lịch
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
光
Quang
tia sáng; ánh sáng