観光バス [観 Quang]
かんこうバス
Danh từ chung
xe buýt du lịch
JP: 彼の仕事は観光バスの運転手です。
VI: Công việc của anh ấy là lái xe buýt du lịch.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
観光バスは、国境を越えました。
Xe buýt du lịch đã vượt qua biên giới.
観光バスは長いトンネルを走り抜けた。
Xe buýt du lịch đã chạy xuyên qua đường hầm dài.
彼は観光バスの運転手です。
Anh ấy là tài xế xe buýt du lịch.
夜の観光バスを手配してくださいますか。
Bạn có thể sắp xếp một chuyến xe buýt du lịch vào ban đêm được không?