観光ガイド [観 Quang]

かんこうガイド

Danh từ chung

hướng dẫn du lịch (sách); hướng dẫn du lịch

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

観光かんこうガイドはやとえますか。
Có thể thuê hướng dẫn viên du lịch không?
ガイドは観光かんこうきゃく博物館はくぶつかん案内あんないをした。
Hướng dẫn viên đã dẫn khách du lịch tham quan bảo tàng.