Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親類書き
[Thân Loại Thư]
しんるいがき
🔊
Danh từ chung
hồ sơ viết về người thân
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
書
Thư
viết