親類付き合い [Thân Loại Phó Hợp]

親類付合い [Thân Loại Phó Hợp]

親類づきあい [Thân Loại]

しんるいづきあい

Danh từ chung

giao lưu với người thân; giữ liên lạc với người thân

Danh từ chung

giao lưu với ai đó như thể họ là gia đình; mối quan hệ như gia đình