Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親雪
[Thân Tuyết]
しんせつ
🔊
Danh từ chung
thích tuyết
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
雪
Tuyết
tuyết