親鉄元素 [Thân Thiết Nguyên Tố]
しんてつげんそ
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học; hóa học
nguyên tố ưa sắt
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học; hóa học
nguyên tố ưa sắt