親裁 [Thân Tài]
しんさい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
vấn đề do hoàng đế tự quyết định
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
vấn đề do hoàng đế tự quyết định