親衛隊 [Thân Vệ Đội]
しんえいたい
Danh từ chung
vệ sĩ; đội cận vệ; đội cận vệ hoàng gia
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Schutzstaffel; SS
Danh từ chung
người hâm mộ cuồng nhiệt; người hâm mộ nhiệt thành