親臨 [Thân Lâm]
しんりん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyến thăm của hoàng đế hoặc quý tộc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyến thăm của hoàng đế hoặc quý tộc