親署 [Thân Thự]
しんしょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chữ ký của hoàng đế hoặc quý tộc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chữ ký của hoàng đế hoặc quý tộc