親祭 [Thân Tế]
しんさい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghi lễ do hoàng đế thực hiện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghi lễ do hoàng đế thực hiện